徵貴 zhēng guì · trưng quý Hán Việt: trưng quý · Pinyin: zhēng guì Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 貴 (quý)Pinyinzhēng guìHán Việttrưng quýCấu tạo徵 + 貴 · trưng + quý nghĩa thành phần: trưng + quý