徵賤 zhēng jiàn · trưng tiện Hán Việt: trưng tiện · Pinyin: zhēng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 賤 (tiện)Pinyinzhēng jiànHán Việttrưng tiệnCấu tạo徵 + 賤 · trưng + tiện nghĩa thành phần: trưng + tiện