徵購

zhēng gòu trưng cấu

Hán Việt: trưng cấu · Pinyin: zhēng gòu

Tổng quan

trưng mua

Cấu tạo: (trưng) + (cấu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trưng mua
  • Cihui trưng mua。國家根據法律向生產者或所有者購買(農產品、土地等)。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 徵收購買。一般指國家依法向人民收購私有財產。如:「政府徵購土地,興建國宅。」

Eng

  • Cihui 徵購 zhēnggòu v. requisition by purchase ◆n. <mil.> procurement