徵起 zhēng qǐ · trưng khởi Hán Việt: trưng khởi · Pinyin: zhēng qǐ Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 起 (khởi)Pinyinzhēng qǐHán Việttrưng khởiCấu tạo徵 + 起 · trưng + khởi nghĩa thành phần: trưng + khởi