徵跡 zhēng jì · trưng tích Hán Việt: trưng tích · Pinyin: zhēng jì Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 跡 (tích)Pinyinzhēng jìHán Việttrưng tíchCấu tạo徵 + 跡 · trưng + tích nghĩa thành phần: trưng + tích