徵路 zhēng lù · trưng lộ Hán Việt: trưng lộ · Pinyin: zhēng lù Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 路 (lộ)Pinyinzhēng lùHán Việttrưng lộCấu tạo徵 + 路 · trưng + lộ nghĩa thành phần: trưng + lộ