徵轅 zhēng yuán · trưng viên Hán Việt: trưng viên · Pinyin: zhēng yuán Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 轅 (viên)Pinyinzhēng yuánHán Việttrưng viênCấu tạo徵 + 轅 · trưng + viên nghĩa thành phần: trưng + viên