徵辦 zhēng bàn · trưng bạn Hán Việt: trưng bạn · Pinyin: zhēng bàn Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 辦 (bạn)Pinyinzhēng bànHán Việttrưng bạnCấu tạo徵 + 辦 · trưng + bạn nghĩa thành phần: trưng + bạn