徵騎 zhēng qí · trưng kị Hán Việt: trưng kị · Pinyin: zhēng qí Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 騎 (kị)Pinyinzhēng qíHán Việttrưng kịCấu tạo徵 + 騎 · trưng + kị nghĩa thành phần: trưng + kị