徵麾 zhēng huī · trưng huy Hán Việt: trưng huy · Pinyin: zhēng huī Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 麾 (huy)Pinyinzhēng huīHán Việttrưng huyCấu tạo徵 + 麾 · trưng + huy nghĩa thành phần: trưng + huy