德令 dé lìng · đức lệnh Hán Việt: đức lệnh · Pinyin: dé lìng Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 令 (lệnh)Pinyindé lìngHán Việtđức lệnhCấu tạo德 + 令 · đức + lệnh nghĩa thành phần: đức + lệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 施恩德的政令。Tân Hoa Tự Điển 1.施恩德的政令。