德便 dé biàn · đức tiện Hán Việt: đức tiện · Pinyin: dé biàn Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 便 (tiện)Pinyindé biànHán Việtđức tiệnCấu tạo德 + 便 · đức + tiện nghĩa thành phần: đức + tiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言惠予方便。旧时对人有所请求时的用语。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言惠予方便。旧时对人有所请求时的用语。