德況

dé kuàng đức huống

Hán Việt: đức huống · Pinyin: dé kuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (đức) + (huống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹德赐。谓施恩德。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹德赐。谓施恩德。