德功 dé gōng · đức công Hán Việt: đức công · Pinyin: dé gōng Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 功 (công)Pinyindé gōngHán Việtđức côngCấu tạo德 + 功 · đức + công nghĩa thành phần: đức + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 妇德与妇功。旧指妇女应有的贞顺品德和纺织﹑缝纫﹑刺绣等手艺。Tân Hoa Tự Điển 1.妇德与妇功。旧指妇女应有的贞顺品德和纺织﹑缝纫﹑刺绣等手艺。