德厚
đức hậu
Hán Việt: đức hậu · Pinyin: dé hòu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 德澤深厚、恩德廣施。《韓非子.顯學》:「夫嚴家無悍虜,而慈母有敗子;吾以此知威勢之可以禁暴,而德厚之不足以止亂也。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹仁厚。 2.谓德泽深厚。参见"德厚流光"。
Hán Việt: đức hậu · Pinyin: dé hòu