德句

dé jù đức cú

Hán Việt: đức cú · Pinyin: dé jù

Tổng quan

Cấu tạo: (đức) + (cú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容词的旧称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容词的旧称。