德號

dé hào đức hào

Hán Việt: đức hào · Pinyin: dé hào

Tổng quan

Cấu tạo: (đức) + (hào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 施行恩德的号令。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.施行恩德的号令。