德器 dé qì · đức khí Hán Việt: đức khí · Pinyin: dé qì Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 器 (khí)Pinyindé qìHán Việtđức khíCấu tạo德 + 器 · đức + khí nghĩa thành phần: đức + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道德修养与才识度量; 指有道德修养与才识度量的人。Tân Hoa Tự Điển 1.道德修养与才识度量。 2.指有道德修养与才识度量的人。