德国

dé guóđức quốc

Hán Việt: đức quốc · Pinyin: dé guó

Tổng quan

Đức; Đức quốc; Nhật Nhĩ Man; Cộng hoà liên bang Đức; Germany (viết tắt là Ger.)

新华 · Tân Hoa Đại lục

國名。位於歐洲中部。參見「德意志聯邦共和國」條。

Cấu tạo: 德 (đức) + 國 (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Đức
  • Cihui người Đức
  • Biên soạn p.w. Germany

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國名。位於歐洲中部。參見「德意志聯邦共和國」條。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi deutsche

Eng

  • Cihui Germany

Đức

  • Handedict Germany (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

德国人 · 德国化 · 德国的 · 德国结 · 德国丘八 · 德国之声 · 德国人的 · 德国佣兵