德國餛飩 dé guó hún dun · đức quốc hồn đồn Hán Việt: đức quốc hồn đồn · Pinyin: dé guó hún dun Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 國 (quốc) + 餛 (hồn) + 飩 (đồn)Pinyindé guó hún dunHán Việtđức quốc hồn đồnCấu tạo德 + 國 + 餛 + 飩 · đức + quốc + hồn + đồn nghĩa thành phần: đức + quốc + hồn + đồn