德天 đức thiên Hán Việt: đức thiên Tổng quan đức thiên (天名)功德天女也。涅槃經聖行品說功德天女黑闇天女之譬。☸ Cấu tạo: 德 (đức) + 天 (thiên)Hán Việtđức thiênCấu tạo德 + 天 · đức + thiên nghĩa thành phần: đức + thiên Nghĩa ViệtCihui đức thiên (天名)功德天女也。涅槃經聖行品說功德天女黑闇天女之譬。☸