德宇 đức vũ Hán Việt: đức vũ Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 宇 (vũ)Hán Việtđức vũCấu tạo德 + 宇 · đức + vũ nghĩa thành phần: đức + vũ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 氣度。《國語.晉語四》:「今君之德宇,何不寬裕也?」南朝宋.劉義慶《世說新語.賞譽》「山濤以下,魏舒以上」句下劉孝標注引《晉陽秋》:「濟有人倫鑒誠,其雅俗是非,少有優潤。見湛,歎服其德宇。」