德島 Dédǎo · đức đảo Hán Việt: đức đảo · Pinyin: Dédǎo Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 島 (đảo)PinyinDédǎoHán Việtđức đảoCấu tạo德 + 島 · đức + đảo nghĩa thành phần: đức + đảo Nghĩa EngCihui Tokushima