德度

dé dù đức độ

Hán Việt: đức độ · Pinyin: dé dù

Tổng quan

Cấu tạo: (đức) + (độ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道德法则; 道德气度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.道德法则。 2.道德气度。