德式 dé shì · đức thức Hán Việt: đức thức · Pinyin: dé shì Tổng quan German-style Cấu tạo: 德 (đức) + 式 (thức)Pinyindé shìHán Việtđức thứcCấu tạo德 + 式 · đức + thức nghĩa thành phần: đức + thức Nghĩa EngCC-CEDICT German-styleCihui German-style