德念 dé niàn · đức niệm Hán Việt: đức niệm · Pinyin: dé niàn Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 念 (niệm)Pinyindé niànHán Việtđức niệmCấu tạo德 + 念 · đức + niệm nghĩa thành phần: đức + niệm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓对先圣仁德的怀念。Tân Hoa Tự Điển 1.谓对先圣仁德的怀念。