德慧

dé huì đức tuệ

Hán Việt: đức tuệ · Pinyin: dé huì

Tổng quan

đức huệ (人名)見十六論師條。☸

Cấu tạo: (đức) + (tuệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đức huệ (人名)見十六論師條。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道德智慧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.道德智慧。