德教 dé jiào · đức giáo Hán Việt: đức giáo · Pinyin: dé jiào Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 教 (giáo)Pinyindé jiàoHán Việtđức giáoCấu tạo德 + 教 · đức + giáo nghĩa thành phần: đức + giáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道德教化; 指德育。Tân Hoa Tự Điển 1.道德教化。 2.指德育。