德文
đức văn
Hán Việt: đức văn · Pinyin: dé wén
Tổng quan
tiếng Đức
Nghĩa
Việt
- Cihui tiếng Đức
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 德語的書面語。如:「他的德文造詣很高。」
Eng
- CC-CEDICT German (language)
- Cihui German (language)
Hán Việt: đức văn · Pinyin: dé wén
tiếng Đức