德新社 dé xīn shè · đức tân xã Hán Việt: đức tân xã · Pinyin: dé xīn shè Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 新 (tân) + 社 (xã)Pinyindé xīn shèHán Việtđức tân xãCấu tạo德 + 新 + 社 · đức + tân + xã nghĩa thành phần: đức + tân + xã