德機

dé jī đức ki

Hán Việt: đức ki · Pinyin: dé jī

Tổng quan

Cấu tạo: (đức) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"德几"; 犹生机。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"德几"。 2.犹生机。