德比郡 dé bǐ jùn · đức bỉ quận Hán Việt: đức bỉ quận · Pinyin: dé bǐ jùn Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 比 (bỉ) + 郡 (quận)Pinyindé bǐ jùnHán Việtđức bỉ quậnCấu tạo德 + 比 + 郡 · đức + bỉ + quận nghĩa thành phần: đức + bỉ + quận