德澤

đức trạch

Hán Việt: đức trạch

Tổng quan

ân trạch: ân huệ

Cấu tạo: (đức) + (trạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ân trạch: ân huệ

Eng

  • Cihui 德澤 ézé n. kindness and charity extended to the people