德生 đức sanh Hán Việt: đức sanh Tổng quan đức sinh (人名)童子名。善財童子所參五十三知識之一。☸ Cấu tạo: 德 (đức) + 生 (sanh)Hán Việtđức sanhCấu tạo德 + 生 · đức + sanh nghĩa thành phần: đức + sanh Nghĩa ViệtCihui đức sinh (人名)童子名。善財童子所參五十三知識之一。☸