德甲 dé jiǎ · đức giáp Hán Việt: đức giáp · Pinyin: dé jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 甲 (giáp)Pinyindé jiǎHán Việtđức giápCấu tạo德 + 甲 · đức + giáp nghĩa thành phần: đức + giáp