德碑 dé bēi · đức bi Hán Việt: đức bi · Pinyin: dé bēi Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 碑 (bi)Pinyindé bēiHán Việtđức biCấu tạo德 + 碑 · đức + bi nghĩa thành phần: đức + bi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即德政碑。Tân Hoa Tự Điển 1.即德政碑。