德禽

dé qín đức cầm

Hán Việt: đức cầm · Pinyin: dé qín

Tổng quan

Cấu tạo: (đức) + (cầm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 雞。《幼學瓊林.卷四.鳥獸類》:「雞有五德,故稱之曰德禽。」