德精 dé jīng · đức tinh Hán Việt: đức tinh · Pinyin: dé jīng Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 精 (tinh)Pinyindé jīngHán Việtđức tinhCấu tạo德 + 精 · đức + tinh nghĩa thành phần: đức + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指德星。Tân Hoa Tự Điển 1.指德星。