德經 dé jīng · đức kinh Hán Việt: đức kinh · Pinyin: dé jīng Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 經 (kinh)Pinyindé jīngHán Việtđức kinhCấu tạo德 + 經 · đức + kinh nghĩa thành phần: đức + kinh