德育
đức dục
Hán Việt: đức dục · Pinyin: dé yù
Tổng quan
giáo dục đạo đức iệc nuôi nấng vun trồng tính nết tâm hồn. đức dục đức dục ☆Việc nuôi nấng vun trồng tính nết tâm hồn. đức dục (giáo dục phẩm chất đạo đức và tư tưởng chính trị)。政治思想和道德品質的教育。
Nghĩa
Việt
- Cihui giáo dục đạo đức iệc nuôi nấng vun trồng tính nết tâm hồn. đức dục đức dục ☆Việc nuôi nấng vun trồng tính nết tâm hồn. đức dục (giáo dục phẩm chất đạo đức và tư tưởng chính trị)。政治思想和道德品質的教育。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 養成學生道德意識、道德判斷和道德實踐為目的的教育活動,為教育的主要內容。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 政治思想和道德品质的教育。
Eng
- CC-CEDICT moral education
- Cihui moral education