德舉 dé jǔ · đức cử Hán Việt: đức cử · Pinyin: dé jǔ Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 舉 (cử)Pinyindé jǔHán Việtđức cửCấu tạo德 + 舉 · đức + cử nghĩa thành phần: đức + cử