德藝 dé yì · đức nghệ Hán Việt: đức nghệ · Pinyin: dé yì Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 藝 (nghệ)Pinyindé yìHán Việtđức nghệCấu tạo德 + 藝 · đức + nghệ nghĩa thành phần: đức + nghệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 品德和技艺:~双馨。