德英

dé yīngđức anh

Hán Việt: đức anh · Pinyin: dé yīng

Tổng quan

Cấu tạo: 德 (đức) + 英 (anh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đức-Anh

Đức

  • Handedict Deutsch-Englisch

Từ liên quan

Gần nghĩa

德三 · 德仁 · 德保 · 德光 · 德兴 · 德化 · 德友 · 德国