德表 dé biǎo · đức biểu Hán Việt: đức biểu · Pinyin: dé biǎo Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 表 (biểu)Pinyindé biǎoHán Việtđức biểuCấu tạo德 + 表 · đức + biểu nghĩa thành phần: đức + biểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓有德的表现; 道德表率。Tân Hoa Tự Điển 1.谓有德的表现。 2.道德表率。