德西 dé xī · đức tây Hán Việt: đức tây · Pinyin: dé xī Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 西 (tây)Pinyindé xīHán Việtđức tâyCấu tạo德 + 西 · đức + tây nghĩa thành phần: đức + tây