德語

dé yǔ đức ngữ

Hán Việt: đức ngữ · Pinyin: dé yǔ

Tổng quan

tiếng Đức tiếng Đức; Đức ngữ。主要在德國、奧地利及瑞士的部分地區講的西部日耳曼語。

Cấu tạo: (đức) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếng Đức tiếng Đức; Đức ngữ。主要在德國、奧地利及瑞士的部分地區講的西部日耳曼語。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 屬印歐語系日耳曼語族西日耳曼語支。主要分布在德國、奧地利、瑞士等。大體包括南部的高地德語和北部的低地德語。文字採用拉丁字母,最早文獻可溯至第八世紀。

Eng

  • CC-CEDICT German (language)
  • Cihui German (language)