德语

dé yǔđức ngữ

Hán Việt: đức ngữ · Pinyin: dé yǔ

Tổng quan

tiếng Đức; Đức ngữ

新华 · Tân Hoa Đại lục

屬印歐語系日耳曼語族西日耳曼語支。主要分布在德國、奧地利、瑞士等。大體包括南部的高地德語和北部的低地德語。文字採用拉丁字母,最早文獻可溯至第八世紀。

Cấu tạo: 德 (đức) + 語 (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiếng Đức
  • VietPhrases Đức ngữ
  • Biên soạn German language

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 屬印歐語系日耳曼語族西日耳曼語支。主要分布在德國、奧地利、瑞士等。大體包括南部的高地德語和北部的低地德語。文字採用拉丁字母,最早文獻可溯至第八世紀。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi German

Eng

  • Cihui German (language)

Đức

  • Handedict Bsp.: 你的德語很好 你的德语很好 -- dein Deutsch ist sehr gut

Từ liên quan

Gần nghĩa

德语翻译 · 德三 · 德仁 · 德保 · 德光 · 德兴 · 德化 · 德友