德賜 dé cì · đức tứ Hán Việt: đức tứ · Pinyin: dé cì Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 賜 (tứ)Pinyindé cìHán Việtđức tứCấu tạo德 + 賜 · đức + tứ nghĩa thành phần: đức + tứ