德軍 đức quân Hán Việt: đức quân Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 軍 (quân)Hán Việtđức quânCấu tạo德 + 軍 · đức + quân nghĩa thành phần: đức + quân Nghĩa EngCihui 德軍 éjūn* n. the German army M:⁴zhī