德輝 dé huī · đức huy Hán Việt: đức huy · Pinyin: dé huī Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 輝 (huy)Pinyindé huīHán Việtđức huyCấu tạo德 + 輝 · đức + huy nghĩa thành phần: đức + huy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"德辉"; 仁德的光辉。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"德辉"。 2.仁德的光辉。