德鄰 dé lín · đức lân Hán Việt: đức lân · Pinyin: dé lín Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 鄰 (lân)Pinyindé línHán Việtđức lânCấu tạo德 + 鄰 · đức + lân nghĩa thành phần: đức + lân